cup and saucer

Học thuật
Thân thiện
cup and saucer

A gardener carefully waters a cup and saucer plant in her flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa chuông: Một loại cây cảnh hoa, tên khoa học Campanula medium, nguồn gốc từ châu Âu. Hoa của cây này hình dáng đặc biệt, trông giống như một chiếc tách (cup) được đặt trên một chiếc đĩa lót (saucer).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was full of beautiful cup and saucer plants. (Khu vườn đầy những cây hoa chuông xinh đẹp.)
    • She received a bouquet featuring cup and saucer flowers. ( ấy nhận được một hoa điểm xuyết những bông hoa chuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cup and saucer" tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho loài hoa này, dựa trên hình dáng đặc trưng của bông hoa. Trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thực vật học, đây một thuật ngữ phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Canterbury Bells: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây .
  • Campanula: Tên gọi chung của chi thực vật hoa hình chuông, bao gồm nhiều loài khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Canterbury bells: Hoa chuông Canterbury (chỉ cùng một loài cây).
Lưu ý
  • Cụm từ "cup and saucer" khi được dùng làm danh từ kép để chỉ loài cây này luôn được viết với các từ nối bằng dấu gạch ngang ("cup-and-saucer") hoặc viết liền ("cupandsaucer") trong một số văn bản chuyên ngành, nhưng cách viết thông dụng nhất là ba từ riêng biệt: "cup and saucer".
  • Không nhầm lẫn với vật dụng "cup and saucer" (tách đĩa lót) dùng để uống trà. Ngữ cảnh sẽ làm nghĩa được sử dụng.
cup and saucer

A gardener carefully waters a cup and saucer plant in her flowerbed.

Noun
  1. Cây hoa chuông